sir john cowdery kendrew

sir john cowdery kendrew

Sir John Cowdery Kendrew examines a molecular model in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir John Cowdery Kendrew tên của một nhà sinh vật học người Anh, nổi tiếng với các nghiên cứu về cấu trúc phân tử của các thành phần trong máu, đặc biệt protein myoglobin. Ông sinh năm 1917 được trao giải Nobel Hóa học năm 1962.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Sir John Cowdery Kendrew": công trình của Sir John Cowdery Kendrew.

    • The work of Sir John Cowdery Kendrew revolutionized the field of molecular biology. (Công trình của Sir John Cowdery Kendrew đã cách mạng hóa lĩnh vực sinh học phân tử.)
  • "Sir John Cowdery Kendrew's discovery": khám phá của Sir John Cowdery Kendrew.

    • Sir John Cowdery Kendrew's discovery of myoglobin's structure was a breakthrough. (Khám phá của Sir John Cowdery Kendrew về cấu trúc myoglobin một bước đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Kendrew (danh từ riêng): tên gọi tắt của Sir John Cowdery Kendrew.
    • Kendrew is often mentioned in textbooks on biochemistry. (Kendrew thường được nhắc đến trong sách giáo khoa hóa sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sinh vật học người Anh: English biologist.
  • Người đoạt giải Nobel: Nobel laureate (trong lĩnh vực hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến tên riêng này.